Thái Lan, Indonesia và Việt Nam là ba thị trường APAC nhanh nhất phát triển, nhưng kỹ thuật phát hiện PII phổ biến lại bỏ lỡ các định danh quốc gia của chúng một cách có hệ thống.
Thái Lan: Số Chứng Minh Thư Quốc Dân
ID Card (บัตรประชาชน): 13 chữ số, định dạng XXYYZZZCCCCDC (năm sinh 2 chữ số, tháng 2 chữ số, ngày 2 chữ số, tỉnh 2 chữ số, dãy 3 chữ số, chữ số kiểm tra + chữ số kiểm tra). Chữ số kiểm tra sử dụng modulus-11.
Số Bảo Hiểm Xã Hội (เลขประจำตัวประชาชน): 13 chữ số, cùng định dạng như ID Card vì được cấp dựa trên ID.
Số Tên Lửa (Thai Passport): 8 ký tự alphanumeric. Phát hiện cần bao gồm khoá từ tiếng Thái và mẫu ký tự.
Indonesia: Nomor Induk Kependudukan
NIK (Nomor Induk Kependudukan): 16 chữ số, định dạng PPKKTTHHGGPPXXZZZ (tỉnh, kota/kabupaten, kecamatan, ttgg=tpg kec, hhhh=hh di RT, pp=id prov, xx=id fam, zzz=berapa orang). Phát hiện cần bao gồm xác thực cấu trúc địa phương Indonesia.
NPWP (Nomor Pokok Wajib Pajak): 15 chữ số, định dạng cho IDs cá nhân và công ty.
Nomor Kartu Keluarga (KK): Số thẻ gia đình 16 chữ số.
Việt Nam: Căn Cước Công Dân
ID Card (Căn Cước Công Dân): 12 chữ số (định dạng cũ) hoặc 9 chữ số + 3 ký tự (định dạng mới từ 2015). Không có chữ số kiểm tra. Phát hiện cần bao gồm cả hai định dạng.
Mã Số Thuế Cá Nhân (MSDN): 10 chữ số.
Số Bảo Hiểm Xã Hội: 10 chữ số.
Sources: